Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
houndstooth check


noun
textile with a pattern of small broken or jagged checks
Syn:
hound's-tooth check, dogstooth check, dogs-tooth check, dog's-tooth check
Hypernyms:
check


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.